cho thuê xe du lịch tại tp hồ chí minh

Nhằm giúp quý khách có cái nhìn tổng quan về chi phí của các cuộc hành trình du lịch. Huỳnh Gia xin đưa ra bảng giá cho thuê xe du lịch từ 4 chỗ đến 45 chỗ để quý khách tham khảo nhé.

Đang xem: Cho thuê xe du lịch tại tp hồ chí minh

1. Giới thiệu chung về bảng giá cho thuê xe du lịch tại Huỳnh Gia

Huỳnh Gia là một trong những đơn vị đi đầu trong việc cung ứng các dịch vụ trong lĩnh vực vận tải. Luôn điều chỉnh bảng giá xe cho thuê xe du lịch 4-7-16-29-45 chỗ, phù hợp với từng khách hàng thuê thuê xe tại TPHCM. Công ty Huỳnh Gia chúng tôi, chuyên cung cấp đa dạng các loại hình dịch vụ cho thuê ô tô. Cho thuê xe hoa, xe cưới, xe 4-7-16-29-45 chỗ cao cấp, chất lượng

Công ty Huỳnh Gia luôn đầy đủ các loại xe, hãng xe nổi tiếng từ bình dân cho đến cao cấp. Nhận hợp đồng tổ chức đám cưới, đưa đón dâu bằng xe hoa cao cấp. Cho thuê xe đưa đón cán bộ, xe phục vụ hội nghị, hội thảo,… phục vụ nhu cầu của khách hàng trong và ngoài nước. Với một bảng giá cho thuê xe du lịch từ 4-7-16-29 đến 45 chỗ rẻ nhất, và cạnh tranh nhất dành cho quý khách tại TPHCM.

Với mục tiêu cung cấp cho khách hàng một dịch vụ chuyên nghiệp, đẳng cấp. Huỳnh Gia tự hào là đơn vị luôn đưa ra bảng giá thuê xe du lịch tại TPHCM cạnh tranh nhất. Luôn phục vụ quý khách an toàn – chất lượng, uy tín, trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh.

*

Giá thuê xe 29 chỗ đời mới hợp lý tại Huỳnh Gia

2. Lý do lựa chọn dịch vụ xe thuê giá rẻ tại Huỳnh Gia

Sở dĩ Huỳnh Gia được nhiều khách hàng tin tưởng, và lựa chọn. Bởi chúng tôi sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, mang lại lợi ích tối đa cho khách hàng. Giá thuê xe cũng rất cạnh tranh, phục vụ chu đáo và uy tín.

Huỳnh Gia luôn cam kết đưa ra bảng giá cho thuê xe du lịch rẻ nhất trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh hiện nay

XEM THÊM:  Friendly Home Hotel, Ninh Binh, Vietnam, Friendly Home Hotel, Ninh Binh

Các mẫu xe của Huỳnh Gia là những mẫu xe đời mới, sang trọng, đẳng cấp. Nhưng bảng giá cho thuê xe du lịch của chúng tôi lại rất rẻ.

Đội ngũ tài xế lái xe của Huỳnh Gia được đào tạo chuyên nghiệp, ứng xử lịch sự, đảm bảo đúng thời gian và an toàn trên mọi cung đường.

Xem thêm: Viện Bảo Tàng Hồ Chí Minh City, Bảo Tàng Hồ Chí Minh

3. Những dòng xe trong chi tiết bảng giá cho thuê xe du lịch của Huỳnh Gia

Xe 4 chỗ

Dòng xe cho thuê 4 chỗ trên thị trường hiện nay khá đa dạng. Xe cao cấp mercedes, BMW, AuDi… xe trung cấp như camry, mazda 6… Còn lại là xe bình dân tầm 800 triệu đổ lại. Cruze, Mazda 2, Mazda 3, Honda City, Kia Cerato… Những dòng xe hiệu 4 chỗ này, là mặt hàng chủ lực đang được thuê xe Huỳnh Gia đầu tư

Xe 7 chỗ 

Các dòng xe 7 cho thuê chỗ được ưa chuộng nhất hiện nay, phù họp cho gia dình hoặc 1 vài người bạn. Giá để đầu tư xe 7 chỗ rất thích hợp kinh doanh. Cũng như hợp lý dành cho hầu hết các quý khách khi cần thuê xe giá rẻ.

Dòng xe Toyota Fortuner, Innova, xe 7 chỗ Pajero, Kia Sorento.. Hoặc dòng cao cấp hơn, rất được quý khách hàng ưa chuộng là xe du lịch có giá khá cao, xe 7 chỗ Kia Sedona…..

*

Hệ thống xe du lịch 7 chỗ

Xe 16 chỗ

Thuê xe 16 chỗ với các dòng xe 16 chỗ Ford Transit, huyndai Solati bảo đảm đời mới từ 2018 trở lên

Xe 29 chổ

Thuê xe Huỳnh Gia với các dòng xe cho thuê 29 chỗ nhu: xe 29 chỗ County, xe 29 chỗ Samco, xe 29 ISuZu, xe 29 chỗ Thaco hoặc xe 29 chỗ cao cấp Universe  hay còn được gọi là U con.

*

Dòng xe 29 Chỗ ISuZu được ưa chuộng

 Xe 45 chỗ

Dòng xe du lịch cho thuê 45 chỗ hiên nay của thuê xe Huỳnh gia. Là dòng xe bình dân 45 chỗ Space và dòng xe cao cấp 45 chỗ Universe. Hoặc được tân trang lại thành xe 40 chỗ giường nằm.

Xem thêm: food đà nẵng

*

Hệ thống xe 45 chỗ Huỳnh Gia

XEM THÊM:  Top 9 Địa Chỉ Thuê Xe Máy Giá Rẻ Ở Hà Nội Uy Tín Giá Chỉ Từ 100K/Ngày (New 2021)

Kính mời quý khách tham khảo chi tiết bảng giá cho thuê xe du lịch tại TPHCM.

Quý khách có thể tra nhanh bảng giá bằng cách nhập điểm đến ở ô tìm kiếm bên phải

Bảng giá trên chưa bao gồm VAT, phí bến bãi. Chỉ bao gồm phí cầu đường, xăng, dầu xe và tài xế STTĐịa điểmThời gianKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ IHồ Chí Minh 1Sân Bay1 ngày10400,001500,001600,0011,200,0011,800,001 2City tour (4tiếng/50km)1 ngày50800,001900,0011,100,0011,700,0012,000,001 3City tour
(8tiếng/100km)1 ngày1001,000,0011,100,0011,400,0012,500,0013,300,001 4Củ Chi1 ngày1001,000,0011,100,0011,400,0012,500,0013,300,001 5Cần Giờ1 ngày1301,200,0011,300,0011,500,0012,600,0013,500,001 IIBình Dương 1Dĩ An1 ngày501,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 2Khu du lịch Thủy Châu1 ngày501,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 3TP Thủ Dầu 11 ngày801,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 4KCN VSIP 1 và 21 ngày801,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 5TP mới Bình Dương1 ngày801,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 6Khu du lịch Đại Nam1 ngày801,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 7Tân Uyên1 ngày1001,100,0011,300,0011,600,0012,600,0013,200,001 8Bến Cát1 ngày1001,100,0011,300,0011,600,0012,600,0013,300,001 9Phú Giáo1 ngày1301,200,0011,400,0011,700,0012,600,0013,600,001 10Bàu Bàng1 ngày1301,200,0011,400,0011,700,0012,700,0013,600,001 11Dầu Tiếng1 ngày1701,400,0011,600,0011,800,0013,000,0014,100,001 IIIBình Phước 1Chơn Thành1 ngày2001,400,0011,600,0011,900,0013,000,0014,500,001 2Đồng Xoài1 ngày2001,400,0011,600,0011,900,0013,000,0014,500,001 3Bình Long1 ngày2501,600,0011,700,0012,300,0013,700,001 5,300,001 4Lộc Ninh1 ngày2601,600,0011,700,0012,300,0013,700,001 5,400,001 5Bù Đăng1 ngày3001,700,0011,900,0012,500,0013,800,0015,900,001 6Phước Long1 ngày3001,700,0011,900,0012,500,0013,800,0015,900,001 7Bù Đốp1 ngày3501,800,0012,100,0012,600,0014,000,0016,500,001 8Bù Gia Mập1 ngày4002,000,0012,300,0012,800,0014,200,0017,200,001 IVTây Ninh 1Trảng Bàng1 ngày1001,000,0011,200,0011,400,0012,500,0012,600,001 2Cửa khẩu Mộc Bài1 ngày1501,100,0011,300,0011,600,0012,700,0013,100,001 3Gò Dầu1 ngày1501,100,0011,300,0011,600,0012,700,0013,100,001 4TP Tây Ninh1 ngày2001,400,0011,500,0011,700,0013,000,0013,650,001 5Tòa thánh Tây Ninh1 ngày2001,400,0011,500,0011,700,0013,000,0013,650,001 6Long Hoa Hòa Thành1 ngày2001,400,0011,500,0011,700,0013,000,0013,650,001 7Chùa Gò Kén1 ngày2001,400,0011,500,0011,700,0013,000,0013,650,001 8Dương Minh Châu1 ngày2001,400,0011,500,0011,700,0013,000,0013,650,001 9Châu thành Tây Ninh1 ngày2201,400,0011,500,0011,700,0013,200,0013,900,001 10Núi Bà Đen1 ngày2201,400,0011,500,0011,700,0013,200,0013,900,001 11Tân Châu Đồng Pan1 ngày2501,500,0011,800,0012,000,0013,600,0014,300,001 12Tân Biên Xa Mát1 ngày2601,600,0011,900,0012,100,0013,700,0014,300,001 VĐồng Nai 1Biên Hòa1 ngày601,000,0011,200,0011,400,0012,500,0013,500,001 2Nhơn Trạch1 ngày701,000,0011,200,0011,400,0012,500,0013,500,001 3Làng Tre Việt
1 ngày751,000,0011,200,0011,400,0012,500,0013,500,001 4Long Thành1 ngày801,100,0011,300,0011,500,0012,500,0013,500,001 5Trảng Bom1 ngày801,100,0011,300,0011,500,0012,500,0013,500,001 6Trị An1 ngày1201,300,0011,400,0011,600,0012,600,0013,800,001 7Long Khánh1 ngày1501,400,0011,500,0011,700,0012,800,0014,200,001 8Thống Nhất1 ngày1701,400,0011,500,0011,700,0012,800,0014,200,001 9Cẩm Mỹ
1 ngày1801,400,0011,500,0011,700,0013,000,0014,300,001 10Núi Chứa Chan Gia Lào1 ngày2201,500,0011,700,0012,100,0013,200,0015,000,001 11Xuân Lộc 1 ngày2201,500,0011,700,0012,100,0013,200,0015,000,001 12Định Quán1 ngày2201,500,0011,700,0012,100,0013,200,001 5,000,001 13Tân Phú Phương Lâm1 ngày2601,600,0011,800,0012,200,0013,700,001 5,750,001 14Nam Cát Tiên1 ngày3001,700,0011,900,0012,300,0013,800,001 6,200,001 VIVũng Tàu 1Phú Mỹ Đại Tòng Lâm1 ngày1001,000,0011,200,0011,500,0012,500,0013,000,001 2Tân Thành 1 ngày1301,100,0011,300,0011,600,0012,700,0013,400,001 3Bà Rịa1 ngày1701,200,0011,400,0011,700,0012,800,0013,800,001 4Ngãi Giao Châu Đức1 ngày2201,500,0011,700,0011,900,0013,200,0014,400,001 5Long Hải Dinh Cô1 ngày2201,500,0011,700,0011,900,0013,200,0014,400,001 6Thành Phố Vũng Tàu1 ngày2201,500,0011,700,0011,900,0013,200,0014,400,001 7Hồ Tràm1 ngày2501,500,0011,700,0011,900,0013,600,0014,900,001 8Hồ Cốc1 ngày2501,500,0011,700,0011,900,0013,600,0014,900,001 9Bình Châu1 ngày2801,700,0011,900,0012,300,0013,800,0015,400,001 10Xuyên Mộc1 ngày2801,700,0011,900,0012,300,0013,800,0015,400,001 VIILong An 1Bến Lứt1 ngày601,000,0011,200,0011,400,0012,500,0012,500,001 2Đức Hòa Hậu Nghĩa1 ngày801,000,0011,200,0011,400,0012,500,0012,500,001 3Tân An1 ngày1001,000,0011,200,0011,400,0012,500,0012,700,001 4Đức Huệ1 ngày1201,000,0011,200,0011,400,0012,600,0012,800,001 5Tân Thạnh1 ngày2001,400,0011,500,0011,800,0013,200,0014,300,001 6Mộc Hóa Kiến Tường1 ngày2401,600,0011,800,0012,000,0013,400,0014,600,001 7Vĩnh Hưng1 ngày2801,700,0011,900,0012,100,0013,800,0015,300,001 VIIIĐồng Tháp 1Mỹ An Tháp Mười1 ngày2401,400,0011,600,0011,900,0013,400,0014,600,001 2Nha Mân1 ngày2801,500,0011,700,0012,100,0013,800,0015,300,001 3Sa Đéc1 ngày2901,500,0011,700,0012,100,0013,800,0015,500,001 4Cao Lãnh1 ngày3001,600,0011,900,0012,200,0014,000,0005,700,001 5Thanh Bình1 ngày3201,600,0011,900,0012,200,0014,300,0016,000,001 6Tam Nông1 ngày3501,600,0011,900,0012,200,0014,600,0016,500,001 7Hồng Ngự1 ngày4401,900,0012,100,0012,900,0015,200,0017,600,001 IXTiền Giang 1Gò Công1 ngày1501,100,0011,300,0011,600,0012,800,0013,300,001 2Thành phố Mỹ Tho1 ngày1501,100,0011,300,0011,600,0012,800,0013,000,001 3Châu Thành1 ngày1601,100,0011,300,0011,600,0012,800,0013,200,001 4Chợ Gạo1 ngày1601,100,0011,300,0011,600,0012,800,0013,200,001 5Cai Lậy1 ngày1901,200,0011,400,0011,700,0013,000,0013,700,001 6Cái Bè1 ngày2201,400,0011,500,0011,900,0013,200,0014,300,001 7Mỹ Thuận1 ngày2501,500,0011,600,0012,100,0013,450,0004,500,001 XBến Tre 1Cồn Phụng1 ngày1601,300,0011,400,0011,700,0012,800,0013,200,001 2Châu Thành1 ngày1601,300,0011,400,0011,700,0012,800,0013,200,001 3TP Bến Tre1 ngày1801,300,0011,400,0011,700,0013,000,0013,500,001 4Giồng Tôm1 ngày2201,400,0011,500,0011,900,0013,200,0014,100,001 5Mỏ Cày Nam1 ngày2201,400,0011,500,0011,900,0013,200,0014,100,001 6Mỏ Cày Bắc1 ngày2201,400,0011,500,0011,900,0013,200,0014,100,001 7Bình Đại1 ngày2501,500,0011,600,0012,100,0013,600,0014,500,001 8Ba Tri1 ngày2501,500,0011,600,0012,100,0013,600,0014,500,001 9Thạch Phú1 ngày2801,700,0011,600,0012,300,0013,800,0015,000,001 XIAn Giang 1Long Xuyên1 ngày3802,000,0012,200,0012,600,0017,100,001 2Chợ Mới1 ngày4002,000,0012,200,0012,600,0017,500,001 3Tân Châu1 ngày4202,100.0012,300,0012,700,0017,600,001 4Tri Tôn1 ngày5002,400,0012,600,0012,900,0018,200,001 5Núi Cấm Tịnh Biên1 ngày500
2,,400,0012,600,0012,900,0018,300,001 6Chùa Bà Châu Đốc1 ngày5502,600,0012,800,0013,500,0017,000,001 XIICần Thơ 1TP Cần Thơ1 ngày3502,100,0012,100,0012,600,0014,300,0016,800,001 2Ô Môn1 ngày3802,000,0012,200,0012,700,0014,500,0017,100,001 3Thốt Nốt1 ngày4402,100,0012,300,0012,800,0014,700,0017,800,001 4Vĩnh Thạch Cần Thơ1 ngày4502,200,0012,400,0012,900,0014,900,0017,800,001 5Cờ Đỏ1 ngày4502,200,0012,400,0012,900,0014,900,0017,800,001 XIIIVĩnh Long 1TP Vĩnh Long1 ngày2601,500,0011,700,0012,000,0013,600,0014,800,001 2Tam Bình1 ngày3001,600,0011,800,0012,100,0014,000,0015,000,001 3Mang Thít1 ngày3001,600,0011,800,0012,100,0014,000,0015,000,001 4Vũng Liêm1 ngày3001,600,0011,800,0012,100,0014,000,0015,000,001 5Trà Ôn1 ngày3601,700,0011,900,0012,400,0014,400,0015,800,001 XIVTrà Vinh 1Càng Long1 ngày2601,600,0011,800,0012,200,0013,600,0014,800,001 2TP Trà Vinh1 ngày2801,700,0011,900,0012,400,0013,800,0015,000,001 3Tiểu Cần1 ngày3201,800,0012,000,0012,500,0014,200,0015,300,001 4Trà Cú1 ngày3501,800,0012,000,0012,500,0014,400,0015,800,001 5Duyên Hải1 ngày3802,000,0012,300,0012,700,0014,700,0016,200,001 XVKiên Giang 1Tân Hiệp Kiên Giang1 ngày4502,400,0012,700,0013,100,0015,300,0018,000,001 2TP Rạch Giá1 ngày5002,500,0012,800,0013,300,0015,600,0018,300,001 3Rạch Sỏi1 ngày5202,500,0012,800,0013,300,0015,800,0018,300,001 4Hòn Đất1 ngày5502,600,0012,900,0013,500,0016,000,0018,600,001 5U Minh Thượng1 ngày6003,300,0013,600,0014,100,0016,300,0019,100,001 6Hà Tiên1 ngày6503,300,0013,600,0014,100,0016,600,0019,600,001 XVIHậu Giang 1Ngã Ba Cái Tắc1 ngày3802,000,0012,300,0012,800,0014,700,0016,200,001 2Thị Xã Ngã Bảy1 ngày4002,000,0012,300,0012,800,0014,800,0016,400,001 3Phụng Hiệp Cây Dương1 ngày4002,000,0012,300,0012,800,0014,800,0016,400,001 4Thị Xã Vị Thanh1 ngày4202,200,0012,400,0012,900,0014,900,001 6,500,001 5Long Mỹ1 ngày4502,200,0012,400,0012,900,0015,300,001 6,800,001 XVIISóc Trăng 1TP Sóc Trăng1 ngày4402,100,0012,300,0012,600,0015,000,0018,200,001 2Long Phú1 ngày4602,200,0012,400,0012,900,0015,100,0018,500,001 3Thạnh Trị1 ngày5302,400,0012,700,0013,300,0015,500,0019,000,001 4Thị xã Vĩnh Châu1 ngày5402,400,0012,700,0013,300,0015,500,0019,000,001 XVIIIBạc Liêu 1TP Bạc Liêu1 ngày5502,400,0012,700,0013,100,0015,500,0019,100,001 2Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy1 ngày6002,600,0013,200,0013,500,0016,000,0019,500,001 3Cha Diệp mẹ Nam Hải1 ngày6802,900,0013,200,0013,700,0016,300,0019,800,001 XIXCà Mau 1TP Cà Mau1 ngày6203,100,0003,100,0013,900,0016,500,0019,100,001 2Hòn Đá Bạc Sông Đốc1 ngày7003,700,0014,200,0014,900,0017,200,00110,000,001 3Nam Căn 1 ngày7503,700,0014,200,0014,900,0017,500,00110,800,001 4Mũi Cà Mau1 ngày8003,900,0014,400,0015,300,0017,600,00111,500,001 XXKhánh Hòa 1Cam Ranh1 ngày7603,500,0014,000,0014,600,0017,500,00110,500,001 2Đảo Bình Ba1 ngày7603,500,0014,000,0014,600,0017,000,00110,500,001 3Đảo Bình Hưng1 ngày7603,500,0014,000,0014,600,0017,000,00110,300,001 4Nha Trang 1 ngày8603,800,0014,300,0015,300,0017,500,00111,400,001 5Ninh Hòa1 ngày9004,300,0014,800,0015,800,0018,000,00112,300,001 XXINinh Thuận 1Phan Rang1 ngày6602,900,0013,400,0013,900,0016,500,0019,500,001 2Tháp Chàm1 ngày6602,900,0013,400,0013,900,0016,500,0019,500,001 3Núi Chúa1 ngày7203,400,0013,900,0014,400,0017,200,00110,200,001 XXIIBình Thuận 1Hàm Tân1 ngày2601,700,0011,900,0012,400,0013,700,0014,800,001 2Lagi Cocobeach Camp1 ngày2801,700,0011,900,0012,400,0013,800,0015,000,001 3Lagi Biển Cam Bình1 ngày2801,700,0011,900,0012,400,0013,800,0015,100,001 4Lagi1 ngày3001,700,0011,900,0012,400,0014,000,0015,100,001 5Dinh Thầy Thím1 ngày3402,100.0012,300,0012,500,0014,500,0015,500,001 6Tà Cú1 ngày3602,100.0012,300,0012,500,0014,600,0015,800,001 7Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh1 ngày3602,100.0012,300,0012,500,0014,600,0015,800,001 8TP Phan Thiết1 ngày4002,200,0012,400,0012,700,0015,100,0016,200,001 9Hòn Rơm1 ngày4202,300,0012,500,0012,900,0015,100,0016,500,001 10Mũi Né1 ngày4202,300,0012,500,0012,900,0015,300,0016,500,001 11Cổ Trạch1 ngày5503,200,0013,300,0013,900,0016,000,0017,300,001 XXIIIGia Lai 1TP Pleiku1 ngày10005,400,0015,900,0016,900,001HotlineHotline XXIVKon Tum1 ngày12006,900,0017,400,0018,000,001Hotline Hotline XXVĐắk Lắk 1Buôn Ma Thuột1 ngày7003,100,0013,400,0014,100,0017,800,00110,000,001 2Buôn Đôn1 ngày7203,200,0013,600,0014,300,0018,000,00110,500,001 XXVILâm Đồng 1Madagui1 ngày3001,900,0012,100,0012,400,0014,000,0015,300,001 2Bảo Lộc1 ngày4002,100,0012,400,0012,700,0015,000,0016,300,001 3Di linh1 ngày4602,300,0012,600,0012,900,0015,700,0017,000,001 4Đức Trọng1 ngày5002,500,0012,800,0013,200,0016,000,0017,500,001 5Đơn Dương1 ngày5602,900,0013,200,0013,600,0016,400,0017,800,001 6Đà Lạt1 ngày6003,200,0013,500,0013,900,0017,000,0017,900,001 XXVIIĐắk Nông 1Gia Nghĩa1 ngày4502,400,0012,700,0013,100,0015,700,0017,200,001 2Đắk Nông1 ngày5003,500,0012,800,0013,300,0016,200,0018,300,001 XXVIIITP Đà Nẵng1 ngày200011,900,00112,900,00113,900,001HotlineHotline XXIXTP Huế1 ngày220013,900,00114,900,00115,900,001HotlineHotline

Cho Thuê Xe Máy Ở Đà Lạt 2018, 5 Lưu Ý Khi Thuê Xe Máy Đà Lạt
ăn gì để da trắng sáng
Tác giả

Bình luận

LarTheme